Từ vựng
Ngữ pháp
Ôn tập
Bảng chữ cái
Giao tiếp
Đăng nhập
Ngữ pháp JLPT
Danh sách bài học
Trình độ
N5
Trình độ N5
25 bài học · 143 mẫu ngữ pháp
1
N1 は N2 です
2
これ・それ・あれ
3
vます・vません
4
NからNまで
5
Nをします
6
Vませんか
7
N(người) に上げます・貸しる・教える
8
adjいN・adjなN
9
Câu1 から、câu 2
10
どうして Mệnh đề
11
Từ・cụm từ ですか
12
N が ほしいです
13
Cách chia thể て
14
V てください
15
V1てから、V2 ます
16
どうやって
17
Cách chia phủ định ない
18
Cách chia thể nguyên dạng V
19
Cách chia thể quá khứ た
20
Thể lịch sự và thể thông thường
21
と思います・と 言います
22
Định ngữ (bổ nghĩa danh từ bằng câu động từ)
23
とき・と
24
Vて あげます・くれます・もらいます
25
Vたら・Vても